Keo neo cấy kết cấu · GB50728-2011 Loại A

Keo neo cấy 77,4 MPa.
Vì mối nối tụt
không báo trước.

VCC E168 là keo khoan cấy bê tông gốc epoxy hai thành phần: độ bền uốn vượt 54,8%, cường độ kéo cắt vượt 90% chuẩn loại A. Bơm đúng cách, mối nối chịu lực như đổ liền khối — và không co ngót theo năm tháng.

Có sẵn: Hà Nội · Đà Nẵng · TP.HCM · Ninh Bình · Gia Lai Hotline kỹ thuật 0898 831 188
ĐẠTLoại A
GB50728
Tuýp keo khoan cấy bê tông VCC E168 gốc epoxy hai thành phần của VCC Sealant
VCC E168
ảnh sản phẩm
2K EPOXYnguyên sinh
VCC-E168 / Tuýp 2 thành phần Lô SX 2026
0MPa
Độ bền uốn
Chuẩn ≥ 50
0MPa
Kéo cắt thép – thép
Chuẩn ≥ 10
0°C
Nhiệt độ biến dạng
Chuẩn ≥ 65
+0%
Hiệu suất liên kết
So chuẩn cơ sở
Nguồn: kết quả thực nghiệm theo GB50728-2011 Loại A — TDS VCC E168, có thể tải và tự đối chiếu.
01 / Sự cố

Thép cấy rồi vẫn tụt.
Và nó không hề kêu một tiếng.

Không tiếng nổ. Không vết nứt trên mặt bê tông. Chỉ có một thanh thép lỏng dần trong lỗ khoan — cho tới ngày hạng mục phải cắt ra làm lại, hoặc tệ hơn. Bốn kiểu “chết” dưới đây chiếm phần lớn sự cố neo cấy tại công trường.

LỖI 01

Tụt ty ngay lần siết tải đầu tiên

Bỏ qua 4 lần bóp cò đầu tiên, phần keo chưa được vòi xoắn trộn đều bị bơm thẳng vào lỗ. Hai thành phần không đúng tỷ lệ thì không đóng rắn hoàn toàn — tải đến là tuột.

Nguyên nhân số 1 · do thao tác
LỖI 02

Nón bê tông vỡ quanh chân neo

Keo giòn, độ bền uốn thấp: khi quá tải, lớp keo nứt vỡ vụn và bê tông quanh neo bị bật thành nón. Liên kết mất khả năng hấp thụ xung lực, dù nhìn bên ngoài vẫn “đẹp”.

Do chọn sai loại keo
LỖI 03

Mối nối chết vì… một chút ẩm

Lỗ khoan ẩm, sương mù, mưa nhẹ. Nước tự do chen vào giữa epoxy và thành lỗ, phá liên kết phân tử ngay từ đầu. Keo đắt đến đâu cũng vô nghĩa nếu bề mặt không khô.

Do điều kiện thi công
LỖI 04

Co ngót & mùi độc trong hầm kín

Vữa/keo kém co ngót tạo khe hở li ti sau khi đóng rắn. Còn keo gốc dung môi trong tầng hầm kín gió khiến thợ cay mắt, nhức đầu — và thường dẫn tới làm ẩu cho xong.

Do vật liệu

Keo xịn + thợ ẩu = keo dở.
Người trả giá luôn là kết cấu.

— Nguyên tắc 0 của VCC E168
02 / Bằng chứng

Đừng tin lời bán hàng.
Đọc số đo.

Một mối neo cấy chỉ đáng tin khi có mẫu thử, tiêu chuẩn và file kỹ thuật để bạn tự kiểm tra. Đây là toàn bộ số liệu thực nghiệm của VCC E168 — không có số nào được làm tròn cho đẹp.

VCC E168 vs chuẩn Loại A

Đơn vị: MPa
Độ bền uốn77,4 MPa
Cột đen: chuẩn ≥ 50Vượt 54,8% · không vỡ giòn
Cường độ kéo cắt thép – thép19,0 MPa
Cột đen: chuẩn ≥ 10Vượt 90% · bám dính gần gấp đôi
Nhiệt độ biến dạng do nhiệt65,7 °C
Cột đen: chuẩn ≥ 65Đạt · ổn định ở nhiệt độ cao
Chỉ tiêuLoại AVCC E168
Độ bền uốn (MPa)≥ 5077,4
Kéo cắt thép–thép (MPa)≥ 1019,0
Nhiệt độ biến dạng (°C)≥ 6565,7
Hiệu suất cường độ liên kếtCơ sở> 150%
Hạn sử dụng—12 tháng
Tiêu chuẩn đối chiếu: GB50728-2011 Loại A. Bảng đầy đủ + điều kiện thử nằm trong TDS.
PDF Tải TDS VCC E168 Tài liệu kỹ thuật gốc · 1 cú nhấp

Một điều chúng tôi chủ động không làm: dán logo khách hàng cho đẹp mắt. Bằng chứng của một loại keo neo cấy nằm ở mẫu thử, tiêu chuẩn và file TDS bạn có thể tự tải — không phải ở một dãy logo mua được. Số liệu trên lấy từ tài liệu VCC E168; bạn nên yêu cầu mẫu kiểm định cho hạng mục cụ thể.

03 / Công nghệ

5 điểm khác biệt
chỉ lộ ra khi chịu tải.

Ở trạng thái tĩnh, tuýp keo nào cũng giống tuýp keo nào. Khác biệt nằm ở gốc nhựa, độ nhớt, mùi và cách nó hành xử khi bị kéo tuột — hoặc khi nhiệt độ tăng.

01

Gốc epoxy nguyên sinh

Không pha độn, không pha dung môi rẻ tiền. Cơ chế đóng rắn tự nhiên cho liên kết ổn định qua hàng chục năm vận hành — thay vì xuống cấp âm thầm sau vài mùa mưa.

02

Không mùi độc hại

Cấu trúc đại phân tử loại bỏ mùi khó chịu. Thợ làm trong hầm kín gió, tầng ngầm, nhà đang ở không còn cay mắt hay nhức đầu — ít lý do để làm ẩu cho xong.

03

Độ nhớt thấp, bơm sâu

Keo len vào khe kẽ bê tông và rãnh ren, bơm nhẹ tay nên không mỏi. Một người thi công được nhiều lỗ hơn, lượng keo thừa ít hơn — chi phí nhân công giảm thấy rõ.

04

Không co ngót

Khác vữa xi măng truyền thống, epoxy không co khi đóng rắn nên không sinh khe hở li ti. Cơ chế ngàm hóa học giữ ty ren và cốt thép chặt từ trong ra ngoài.

05

Không vỡ giòn khi quá tải

Kết cấu keo dai, hấp thụ xung lực thay vì nứt vụn. Đây là lý do độ bền uốn 77,4 MPa quan trọng hơn mọi con số “chịu lực cao” không kèm tiêu chuẩn.

Bảng đặc tính kỹ thuật thực nghiệm của keo khoan cấy bê tông VCC E168 theo GB50728-2011 Loại A
Đặc tính kỹ thuật thực nghiệm · GB50728-2011 Loại A
Bốn ứng dụng thực tế của keo khoan cấy bê tông VCC E168: dầm cột, bu lông neo, gia cố kết cấu, chân đế máy
Ứng dụng thực tế · 4 nhóm hạng mục chính
04 / Hạng mục

Cấy thép ở đâu,
chịu tải tới đó.

Điểm chung của bốn hạng mục dưới đây: không thể đục phá kết cấu hiện hữu, không thể kéo dài tiến độ, và không thể làm lại lần hai.

01

Dầm cột, cơi nới, cải tạo kết cấu

Nối thép chờ cho ban công, sàn mở rộng, dầm cột mới. Không đục phá kết cấu hiện hữu, mối nối đạt độ cứng như đổ liền khối, rút ngắn tiến độ và chi phí.

02

Bu lông neo đường ray, cầu đường

Tải trọng động liên tục là kẻ thù của mọi mối neo. Độ dai va đập của E168 giúp triệt tiêu rung chấn, thanh neo và bu lông không lỏng sau thời gian dài khai thác.

03

Gia cố cột, dầm, ban công, sàn

Cấy thêm thép chờ trong nhà đang ở. Cường độ kéo cắt 19 MPa đảm bảo điểm nối dầm–cột an toàn, hạn chế tối đa bụi và thời gian thi công tại chỗ.

04

Chân đế máy móc, kết cấu thép

Bulông neo chân máy trong nhà xưởng, ty ren mạ kẽm hoặc inox vào sàn bê tông. Bám dính cao ngăn xô lệch máy khi vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

05 / Thi công

Hơn nửa chất lượng mối nối
nằm ở 5 bước này.

Keo tốt cũng vô nghĩa nếu bước 2 hoặc bước 3 bị bỏ qua. Quy trình dưới đây là bản chuẩn hoá từ khuyến cáo nhà sản xuất — đọc một lần, dán vào công trường.

01

Khoan đúng đường kính & chiều sâu

Khoan theo đúng đường kính và chiều sâu trên bản vẽ thiết kế. Đừng “làm tròn” chiều sâu cho nhanh: chiều sâu cấy quyết định trực tiếp diện tích truyền lực vào bê tông.

02

Làm sạch tuyệt đối — và phải khô

Dùng chổi cước kim loại kết hợp máy thổi bụi công suất cao để hút sạch bụi. Lỗ neo bắt buộc khô ráo hoàn toàn trước khi bơm keo.

Cấm

Lỗ khoan ẩm, sương mù dày, trời mưa: không thi công. Nước tự do phá liên kết phân tử epoxy ngay từ đầu.

03

Xả bỏ 4 lần bóp cò đầu tiên

Lắp vòi trộn vào tuýp rồi đặt vào súng bơm. Phần keo ở 4 lần bóp đầu chưa được vòi xoắn trộn đều — phải xả bỏ, không tiếc.

Đừng tiếc

Đây là thao tác bị bỏ qua nhiều nhất tại công trường. Tiết kiệm một chút keo, đổi bằng nguy cơ tụt thép và cả hạng mục phải làm lại.

04

Bơm 2/3 lỗ & cấy thép xoay đều

Bơm keo từ đáy lỗ lên khoảng 2/3 chiều sâu. Cắm thanh thép theo chiều dọc, vừa đẩy vừa xoay tròn nhẹ để keo lấp kín rãnh ren và đẩy hết bọt khí ra ngoài.

05

Bảo dưỡng — chờ đủ thời gian

Sau khi cấy, tuyệt đối không rung lắc thanh neo. Thời gian chờ phụ thuộc nhiệt độ bề mặt nền bê tông, chọn nhanh ở bảng dưới.

Nhiệt độ nền hôm nay là bao nhiêu?

Chọn nhiệt độ bề mặt bê tông để biết phải chờ bao lâu trước khi lắp đặt và khi nào đông kết hoàn toàn.

Chờ trước khi lắp đặt60 – 90 phút
Đông kết hoàn toàn24 – 48 giờ

Dải nhiệt độ phổ biến tại công trường Việt Nam. Chờ đủ 60 phút mới lắp đặt.

06 / Định mức

Đừng mua keo theo cảm giác.

Nhập thông số lỗ khoan để biết hạng mục cần bao nhiêu keo — trước khi gọi báo giá. Con số này cũng là thứ bạn dùng để kiểm tra lại bảng dự toán của nhà thầu.

Máy tính keo theo hạng mục

Ước tính theo nguyên tắc bơm đầy 2/3 chiều sâu lỗ.

Keo cần (gồm 10% hao hụt)—lít
Số tuýp tối thiểu—tuýp

Kiểm tra dung tích in trên nhãn tuýp trước khi đặt hàng.

Gửi con số này qua Zalo hoặc gọi 0898 831 188

Nhận TDS + báo giá

Điền 3 dòng, chúng tôi soạn sẵn yêu cầu gửi tới bộ phận kỹ thuật VCC.

Gọi ngay

Biểu mẫu mở sẵn email soạn tới info@vccsealant.com. Cần gấp: Zalo VCC · 0898 831 188.

07 / Hỏi đáp

Câu hỏi mà nhà thầu
thật sự hỏi.

Keo E168 dùng được cho lỗ khoan ẩm không?
Không. Lỗ neo bắt buộc khô ráo hoàn toàn trước khi bơm keo. Nước đọng cản trở tiếp xúc và làm suy giảm cường độ bám dính của epoxy. Trời mưa, sương mù dày hoặc lỗ khoan vừa rửa: dừng lại, sấy khô rồi mới thi công.
Tại sao bắt buộc phải xả bỏ 4 lần bóp cò đầu tiên?
Bốn lần bơm đầu là lượng keo chưa được vòi xoắn trộn đều. Nếu đưa phần này vào lỗ, hai thành phần không đúng tỷ lệ nên không thể đóng rắn hoàn toàn — đây là nguyên nhân rất phổ biến của hiện tượng tụt thép.
E168 khác gì vữa xi măng hoặc keo trộn tại công trường?
Vữa xi măng co ngót khi khô, tạo khe hở và không truyền lực ổn định. E168 là epoxy hai thành phần đóng rắn bằng phản ứng hoá học: không co ngót, ngàm hoá học vào thành lỗ, độ bền uốn 77,4 MPa và kéo cắt 19,0 MPa — đều vượt chuẩn loại A GB50728-2011.
Bảo quản và hạn sử dụng thế nào?
Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất in trên bao bì. Lưu kho râm mát, khô ráo, nhiệt độ 5 – 30°C, tránh nắng trực tiếp để giữ hoạt tính hoá học.
Cấy thép xong bao lâu thì được chịu tải?
Tuỳ nhiệt độ bề mặt nền: trên 30°C chờ khoảng 50 phút; 15 – 25°C chờ 60 – 90 phút; 5 – 15°C chờ 90 – 130 phút. Đông kết hoàn toàn thường từ 24 giờ (nhiệt độ cao) tới 48 – 72 giờ (nhiệt độ thấp). Dùng bảng chọn nhiệt độ ở mục 05 để tra nhanh.
VCC có hỗ trợ kỹ thuật / thi công không?
Có. VCC cung cấp giải pháp thi công toàn diện: tư vấn chọn keo theo hạng mục, hướng dẫn quy trình chuẩn và tài liệu kỹ thuật (TDS). Liên hệ hotline 0898 831 188 hoặc Zalo để được xử lý theo đúng hạng mục của bạn.

Mối nối tốt nhất
là mối nối không ai
phải quay lại kiểm tra.

Gửi thông số hạng mục — nhận lại TDS, định mức keo và báo giá. Đúng loại, đúng lượng, ngay lần đầu.

Hotline / Zalo kỹ thuật 0898 831 188 Bảo hành sản phẩm
059 345 8888
Gọi 0898 831 188 Chat Zalo